me tây

Học thuật
Thân thiện
me tây

Một cây me tây cao lớn tỏa bóng mát trên sân trường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ Việt Nam kết hôn với người chồng Pháp trong thời kỳ Pháp thuộc: Từ này được sử dụng trong giai đoạn lịch sử Việt Nam bị Pháp đô hộ, thường mang sắc thái miệt thị hoặc xem thường.
    • Tên gọi khác của cây phượng: Một loài cây thân gỗ lớn, hoa màu đỏ rực rỡ, thường nở vào mùa . Đây cách gọi dân gian, phổ biếnmột số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa chỉ người):

    • Trong tiểu thuyết đó, nhân vật chính một me tây, cuộc sống của phản ánh sự phức tạp của xã hội thuộc địa.
    • Cụm từ "me tây" ngày nay ít được sử dụng mang hàm ý không tôn trọng.
  • Danh từ (nghĩa chỉ cây cối):

    • Con đường dẫn vào làng rợp bóng me tây đang mùa hoa nở đỏ rực.
    • Trưa , trẻ thường tụ tập chơi đùa dưới gốc me tây cổ thụ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sắc thái từ vựng: Từ "me tây" khi dùng để chỉ người phụ nữ mang ý nghĩa lịch sử xã hội nhạy cảm. gắn liền với bối cảnh thuộc địa thường được dùng với nghĩa xấu, chỉ những người bị coi "tay sai" hoặc quan hệ với thực dân.
    • Việc sử dụng từ "me tây" trong văn chương thời kỳ đó thường để phê phán hoặc châm biếm một hiện tượng xã hội.
Biến thể từ gần giống
  • Phượng (danh từ): Tên gọi phổ biến chính thức hơn cho loài cây , thay thế cho cách gọi "me tây" khi nói về thực vật.
  • Vợ Tây (danh từ, thông tục): Cụm từ hiện đại hơn, ít mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ người phụ nữ Việt có chồng người châu Âu.
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ người (nghĩa , mang tính lịch sử): (một cụm từ cùng thời, cũng mang sắc thái miệt thị).
  • Chỉ cây: , , (tên gọi khác theo vùng miền).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "me tây" khi dùng để chỉ người thuộc nhóm từ vựng nhạy cảm, mang đậm dấu ấn lịch sử thường hàm chứa định kiến xã hội. Ngày nay, việc sử dụng cần thận trọng, phù hợp với ngữ cảnh (như nghiên cứu lịch sử, văn học) để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Khi chỉ loài cây, từ này an toàn vẫn được dùng trong khẩu ngữ một số địa phương, mặc dù "phượng vĩ" từ phổ biến chuẩn mực hơn.
me tây

Một cây me tây cao lớn tỏa bóng mát trên sân trường.

  1. Người đàn bà Việt nam lấy chồng Pháp thời Pháp thuộc.
  2. (đph) Cây hoa phượng.